您将在此教程中学到什么
登录收银屏并选择仓库 → 添加产品到购物车(扫描/浏览/搜索) → 应用折扣和客户信息(如需要) → 支付现金或二维码/MoMo → 打印收据,并(可选)让客户自行领取增值税发票 → 按需保存订单/重新加载 → 并按账本正确地退货、退款。完成:您可以在柜台完成一个完整的销售班次,并且所有订单都与在线销售系统同步库存+客户信息。
还不清楚整体流程?先查看柜台销售 (POS)文章,了解 POS 的功能。
准备工作
1. GTG CRM 账户需要有“创建 POS 销售”权限。 — 没有此权限,则无法在柜台完成订单。
2. 系统中已添加您的商店仓库,并且该仓库中的产品具有价格、条形码(如扫描)、库存。 — POS 会从商店仓库扣除库存;扫描需要产品上有条形码。
3. (如收取二维码/钱包支付)已在您的在线商店的支付部分启用并配置了 MoMo/VNPay。 — POS 使用共享的支付配置;只显示已准备好的支付方式。
4. (如退货)账户需要有退货权限(高于普通收银员)。 — 退货是资金逆向操作,需要单独的权限;没有则“退货”菜单项会被隐藏。
5. (可选)58mm/80mm 热敏打印机连接到柜台设备。 — 用于打印收据并自动打开钱箱。
步骤 1 — 登录 POS 并选择商店仓库
在柜台设备上打开浏览器,访问 pos.gtgcrm.com,使用您的 GTG CRM 账户登录。
如果您有多个工作区/商店,请选择需要销售的正确商店。
首次使用:进入 Settings (设置) → 选择 store warehouse (商店仓库)。
✅ 预期结果:POS 屏幕显示(没有 CRM 界面),顶部栏显示商店仓库名称和收银员姓名。中间屏幕显示产品网格。

步骤 2 — 添加产品到购物车(扫描/浏览/搜索)
使用 USB 条码扫描仪扫描条形码(将光标放在扫描框中然后扫描),或输入条码后按 Enter。
或浏览产品网格:点击产品卡片即可添加;点击分类选项卡按组筛选;向下滚动以自动加载更多。
或搜索:在搜索框中输入产品名称/代码,点击结果以添加。
在购物车中更改数量:点击 + / −,或直接点击数量数字输入(例如 12);使用垃圾桶图标 🗑 删除该行。
✅ 预期结果:产品以正确价格出现在购物车中;Total (总计) 每次添加/修改/删除时都会实时更新。缺货产品会变灰,无法添加。

💡 提示:没有扫描仪的柜台也可以正常销售 — 只需点击产品网格中的产品或按名称搜索。
步骤 3 — (可选)应用折扣
对单行产品应用折扣:点击产品行上的折扣按钮,选择金额或百分比 (%)。
对整个订单应用折扣:打开订单的折扣框,输入金额或百分比。
✅ 预期结果:购物车清晰显示 Subtotal (小计) / Discount (折扣) / Total (总计) 三行;总计由服务器重新计算。如果输入的折扣大于小计,系统将拒绝,总计永远不会出现负数。

步骤 4 — (可选)通过电话号码关联客户
在客户框中,输入客户的电话号码。
✅ 预期结果: 如果该号码已在 CRM 中,联系人姓名将替换“Walk-in(普通顾客)”,并且订单将与该客户关联。如果未输入号码,订单将视为普通顾客 — 仍正常销售。

步骤 5 — 现金支付
点击 Pay (支付) → 选择 Cash (现金)。
使用数字键盘输入客户支付的金额,或者点击 快速金额 按钮(10K–500K),或者点击 Exact (精确金额)。
点击 Confirm (确认)。
✅ 预期结果: 屏幕显示 Total / Tendered (总金额 / 客户支付) / Change (找零);确认后,订单生成(来源 POS),立即出库,购物车清空,光标返回到下一个客户的扫描框。

ℹ️ 如果销售量超过当前库存,系统将 阻止 并显示哪些产品短缺 — 不 出库任何部分。
步骤 6 — 银行二维码 / MoMo 钱包支付
点击 Pay (支付) → 选择 MoMo 或 VNPay(仅在您已启用/配置时显示)。
点击显示 支付二维码 — 二维码将显示在 朝向客户的副屏幕 上。
客户扫描支付:MoMo 使用 MoMo 应用 扫描(不要使用手机摄像头);VNPay 打开 VNPay 的二维码页面。
✅ 预期结果: 收到款项后,订单 自动完成,库存扣除,打印收据;POS 栏上的 铃铛 🔔 中将显示一条 “已收款” 通知。如果支付初始化失败,购物车将保持不变以便重试。

步骤 7 — 打印收据和(可选)打开钱箱
每个收银台首次使用:进入 Settings → Printer (设置 → 打印机),选择合适的 Connection (连接)(System printer / WebUSB / Web Serial),选择 58mm/80mm 纸张宽度,启用/禁用 现金销售时打开钱箱,然后 Print test receipt (打印测试收据)。
此后,每笔完成的订单将 自动打印收据(并在现金订单时打开钱箱,如果已启用)。
需要重新打印?点击刚刚销售屏幕上的 Print again (重新打印),或者打开 Recent sales (最近销售) 并重新打印任何订单。
✅ 预期结果: 收据以正确的越南语(带声调)打印,包含商店信息、商品列表、总金额、找零;重新打印的收据将标有 RE-PRINT。如果打印机出现故障,订单 仍会完成 — 只会显示一个带有重试按钮的小通知。

步骤 8 — VAT 发票:查看税款并让客户自行获取电子发票
价格中含税:购物车和收据将清楚地分开显示 价格中包含的增值税,按商品的税率(例如 8%、10%) — 总金额不变。
VAT 申报启用/禁用:如果商店不进行 VAT 申报,请在 Settings (设置) 中将其关闭 — POS 不会显示或记录税款。
客户自行获取电子发票:收据上将有一个 二维码;客户用手机扫描,输入 公司名称、税号 (MST)、地址、电子邮件,然后电子发票将通过 您连接的发票供应商 开具并发送到客户的电子邮件。
Nếu hóa đơn bị từ chối, khách tự sửa và gửi lại — không cần gọi cửa hàng. Nếu khách gõ nhầm một số trong mã số thuế, hoặc thông tin công ty không khớp với dữ liệu cơ quan thuế, hệ thống sẽ không còn "im lặng" như trước. Khi khách quét lại đúng mã QR trên hóa đơn, họ sẽ thấy ngay lý do hóa đơn chưa phát hành được (ví dụ: "Không phát hành được: mã số thuế người mua không hợp lệ"), cùng với đúng biểu mẫu đã điền sẵn các thông tin cũ. Khách chỉ cần sửa lại phần bị sai và bấm Gửi lại — hóa đơn sẽ tự động được phát hành lại, không cần liên hệ nhân viên hay quay lại cửa hàng.
Nếu cửa hàng chưa bật tự động phát hành hóa đơn cho đơn này. Trường hợp cửa hàng chưa kết nối hoặc chưa bật tính năng tự động xuất hóa đơn điện tử, khách quét mã QR sẽ thấy thông báo rõ ràng "Chưa khả dụng" — "Cửa hàng chưa bật xuất hóa đơn tự động cho đơn này. Bạn có thể thử lại, hoặc liên hệ cửa hàng." — thay vì một lời hứa hóa đơn "đang được phát hành" mà không bao giờ đến. Khách có thể quay lại thử sau khi cửa hàng bật tính năng, hoặc liên hệ trực tiếp cửa hàng để được hỗ trợ.

Màn hình khách hàng thấy khi cửa hàng chưa bật tự động phát hành hóa đơn cho đơn hàng này — khách có thể bấm "Gửi lại" để thử lại ngay khi cửa hàng đã bật, hoặc liên hệ cửa hàng.
✅ Kết quả mong đợi: Giỏ/biên lai hiển thị đúng số thuế GTGT theo từng mức; biên lai có mã QR để khách tự nhập thông tin xuất hóa đơn; sau khi khách gửi, họ thấy màn hình xác nhận "hóa đơn đang được xuất và sẽ gửi qua email".
Nếu hóa đơn gặp lỗi hoặc cửa hàng chưa bật tính năng tự động phát hành, khách luôn thấy rõ lý do và có thể tự sửa, gửi lại ngay trên điện thoại — không rơi vào tình trạng "đã gửi thông tin nhưng không bao giờ nhận được hóa đơn, không rõ vì sao".

ℹ️ Việc phát hành hóa đơn điện tử cần bạn đã kết nối nhà cung cấp hóa đơn cho cửa hàng. Nếu chưa kết nối, biên lai vẫn ghi rõ đây chưa phải hóa đơn GTGT hợp lệ.
Bước 9 — Giữ đơn (Park) và gọi lại (Recall)
Khách chần chừ/quên ví? Bấm Park (Giữ đơn) để cất giỏ hàng hiện tại.
Phục vụ khách kế tiếp bình thường.
Mở danh sách đơn đã giữ, bấm Recall (Gọi lại) để khôi phục giỏ cũ.
✅ Kết quả mong đợi: Sau khi Park, giỏ trống và một mục đơn-đã-giữ xuất hiện (số món + tổng + giờ). Khi Recall, giỏ khôi phục đúng các dòng, số lượng, giảm giá và khách đã gắn; đơn đã giữ còn nguyên cả khi tải lại trang.
Bước 10 — Trả hàng và hoàn tiền
Mở menu ⋯ trên thanh POS → Returns (Trả hàng) (chỉ hiện nếu bạn có quyền trả hàng).
Chọn đơn cần trả từ danh sách gần đây (hoặc nhập mã đơn) → Load (Tải).
Nhập số lượng trả trên dòng cần trả, ghi lý do, bấm Issue refund (Hoàn tiền).
✅ Kết quả mong đợi: Hiện thông báo "Refund issued (Đã hoàn tiền): "; hàng trả cộng lại vào kho (dùng lại được); đơn chuyển trạng thái partially_returned/returned (trả một phần/đã trả); một bút toán đảo được ghi để khớp sổ. Nếu trả nhiều hơn số đã bán, hệ thống từ chối.

Bước 11 — Kiểm tra đơn POS và dòng hoạt động 360° trong CRM
Mở CRM (app.gtgcrm.com) → Orders (Đơn hàng): tìm đơn vừa bán, nguồn POS.
Nếu đã gắn khách: mở 联系人 đó → 选项卡 活动 (Activity)。
打开 订单 → 活动 菜单,查看所有柜台订单的动态。
✅ 预期结果:订单显示来源为 POS,总金额正确,无配送地址;如果已关联客户,客户时间线上会显示一条 “POS 销售” 活动;所有柜台订单均显示在订单菜单的 活动 动态中(可按销售员/日期过滤)。

预期结果快速参考表
登录 POS + 选择仓库 — POS 屏幕显示仓库名称 + 收银员姓名,产品网格已准备就绪
扫描代码 / 点击产品 — 产品以正确价格加入购物车;总金额即时更新
点击数量 — 数字键盘可直接输入数量
应用折扣 — 显示小计/折扣/总计;服务器重新计算;不允许超过临时估算
通过手机号关联客户 — 显示联系人姓名,而非“Walk-in”
现金收款 + 确认 — 显示找零;订单(POS 来源)已创建,扣减库存,购物车清空
扫码/MoMo 收款 — 客户扫描支付;订单自动完成;响铃提示“已收款”
超额销售 — 被阻止,显示缺货产品名称,不扣减库存
打印收据 / 补打 — 收据清晰的越南语;补打的副本标有“RE-PRINT”
查看增值税 — 分别列出各税率已包含的税额
暂停 → 恢复 — 购物车已保存并正确恢复(即使在页面重新加载后)
发起退款 — 退款 + 商品退回库存 + 冲销分录;阻止超过销售额的退款
在 CRM 中检查 — POS 来源订单 + 客户的 360° 活动和订单动态
注意事项
需要 创建 POS 销售 权限才能完成订单;需要单独的 退货 权限才能使用退货项目 — 如果缺少,请联系工作区管理员并 **重新登录** 以获取新权限。
POS 从 Settings 中选择的 门店仓库 扣减库存;每个柜台都单独记住 打印机 / 纸张尺寸 / 钱箱 的配置。
MoMo 二维码必须使用 MoMo 应用扫描,而不是手机摄像头;只有您已 启用并配置 的支付通道才会显示在柜台。
向客户发布 电子发票 需要您已 连接发票供应商;在未连接时,收据会明确说明这还不是有效的增值税发票。
POS 界面目前可能显示英文标签(Pay, Confirm, Settings, Returns, Recent sales…)— 本指南附带越南语含义供您对照。
门店的 入库和盘点 在共享的 仓库 (Warehouse) 屏幕上进行 — 请参阅 仓库与库存 指南。

