Zalo Icon
Kiến thức

Câu Hỏi Thường Gặp Về Retargeting & Tệp Đối Tượng

GTG CRM Team

532 lượt xem

Mục lục bài viết

Retargeting (còn gọi là remarketing) là một trong những chiến lược quảng cáo hiệu quả nhất, nhưng chỉ phát huy tối đa khi tracking được cấu hình đúng và tệp đối tượng được tạo, quản lý theo chuẩn. Khi tracking sai hoặc tệp xây chưa đúng, toàn bộ phần phía sau sẽ lệch: số liệu không đáng tin, tệp không tăng và rất khó tối ưu quảng cáo.

Bài FAQ này tổng hợp những câu hỏi phổ biến nhất khi triển khai retargeting: từ khái niệm, cài Pixel/Tag, tạo tệp, thời gian xử lý, điều kiện tối thiểu, cho đến hiệu suất kỳ vọng, các tình huống nâng cao và lưu ý tuân thủ.

Câu hỏi chung

Retargeting là gì?

Retargeting là chiến lược quảng cáo hiển thị quảng cáo cho những người đã từng tương tác với doanh nghiệp của bạn, ví dụ đã truy cập website, dùng app hoặc có tương tác với nội dung. Có thể hiểu đơn giản là một lời "nhắc nhẹ" để kéo những người đang quan tâm quay lại hoàn tất mua hàng hoặc thực hiện hành động bạn mong muốn.

Vì sao nên dùng retargeting?

Retargeting được xem là một trong những chiến lược tiết kiệm chi phí nhất vì bạn không "đánh" vào người hoàn toàn xa lạ mà nhắm vào nhóm đã có quan tâm. Các lợi ích thường thấy:

  • Tỷ lệ chuyển đổi cao hơn: 10–15% so với 2–3% của cold audience.
  • Chi phí thấp hơn: CPA thường thấp hơn 50–70%.
  • ROI tốt hơn: bạn tiếp cận nhóm đã quan tâm thương hiệu.
  • Tăng ghi nhớ thương hiệu: duy trì trạng thái "top-of-mind".

Retargeting khác gì remarketing?

Thực tế gần như giống nhau. "Retargeting" thường được dùng phổ biến theo nghĩa chung, còn Google hay gọi là "remarketing". Cả hai đều là việc hiển thị quảng cáo lại cho người đã từng tương tác.

Nền tảng nào hỗ trợ retargeting?

GTG CRM của chúng tôi hỗ trợ retargeting trên:

  • Facebook & Instagram (Meta)
  • Google Ads, gồm Search, Display, YouTube và Shopping

Tracking & Cài đặt

Cài Facebook Pixel như thế nào?

Theo luồng trong CRM:

  • Vào tab Audiences trong dashboard chiến dịch
  • Chọn Pixel Settings (biểu tượng bánh răng)
  • Sao chép mã Pixel
  • Dán vào phần <head> của website
  • Dùng Facebook Pixel Helper để kiểm tra đã hoạt động hay chưa

Cài Google Tag như thế nào?

  • Vào Google Ads account settings
  • Đi tới Tools → Conversions → Tag setup
  • Sao chép Global Site Tag
  • Dán vào phần <head> của website
  • Dùng Google Tag Assistant để kiểm tra

Có dùng Google Tag Manager được không?

Có. GTM được khuyến nghị để quản lý cả Facebook Pixel và Google Tags vì dễ thao tác mà không cần chỉnh code trực tiếp, có version control, có công cụ debug sẵn và thuận tiện cập nhật mà không phụ thuộc developer.

Pixel/Tag không hoạt động thì xử lý thế nào?

Các bước kiểm tra phổ biến:

  • Kiểm tra cài đặt bằng extension để xác nhận pixel/tag có tải
  • Xóa cache và hard refresh (Ctrl+Shift+R)
  • Kiểm tra lỗi JavaScript trong Developer Tools → Console
  • Test bằng incognito để giảm ảnh hưởng ad blocker
  • Đối chiếu Pixel/Tag ID xem có đúng tài khoản hay không

Tạo tệp đối tượng

Có thể tạo những loại tệp nào?

Facebook hỗ trợ: tệp người truy cập website, tệp tương tác (xem video, fan page), danh sách khách hàng từ CRM và lookalike.

Google Ads hỗ trợ: tệp website theo rule, Customer Match từ CRM và tệp dynamic remarketing.

Tạo xong bao lâu thì tệp dùng được?

  • Facebook Website Audience: 15–60 phút
  • Facebook Customer List: 24–48 giờ
  • Facebook Lookalike: 6–24 giờ
  • Google Website Audience: 24–48 giờ
  • Google Customer Match: 24–48 giờ

Quy mô tệp tối thiểu là bao nhiêu?

  • Facebook: đa số chiến dịch cần 1.000 người dùng.
  • Google Search: tối thiểu 100 người dùng.
  • Google Display/YouTube: thường cần 1.000 người dùng.

Tệp hiển thị 0 có phải lỗi không?

Không hẳn. Có thể do:

  • Tệp đang xử lý (chờ 24–48 giờ).
  • Website còn mới, chưa đủ traffic.
  • Rule quá hẹp.
  • Tracking có vấn đề, cần kiểm tra lại Pixel/Tag.

Người dùng ở lại trong tệp bao lâu?

  • Facebook Website: 1–180 ngày (tối đa).
  • Facebook Engagement: 1–365 ngày.
  • Google Remarketing: 1–540 ngày (tối đa).
  • Customer Lists: giữ cho đến khi bạn xóa.

Lookalike Audience là gì?

Lookalike Audience là tệp người mới "tương tự" với tệp khách hàng hoặc tệp truy cập website hiện có. Facebook sẽ phân tích tệp nguồn và tìm người dùng có đặc điểm tương đồng về nhân khẩu học, sở thích, hành vi và xu hướng mua hàng.

% lookalike có nghĩa là gì?

Tỷ lệ % thể hiện sự đánh đổi giữa "giống" và "rộng":

  • 1%: giống nhất, quy mô ở Mỹ khoảng ~2,3 triệu.
  • 5%: rộng hơn, khoảng ~11,5 triệu.
  • 10%: rộng nhất, khoảng ~23 triệu.

Khuyến nghị: bắt đầu 1% để ưu tiên chất lượng, sau đó mở rộng 5% để tăng quy mô.

Customer Match / Tệp từ CRM

Customer Match hoạt động thế nào?

Quy trình thường là:

  • Bạn cung cấp dữ liệu (email, số điện thoại).
  • Dữ liệu được băm bảo mật bằng SHA-256.
  • Nền tảng đối chiếu giá trị băm với người dùng của họ.
  • Người khớp sẽ trở thành tệp có thể target.

Dữ liệu thô không được gửi đi, chỉ gửi giá trị đã băm.

Match rate thường là bao nhiêu?

Thông thường 30–60%, tùy chất lượng dữ liệu, việc khách dùng email cá nhân hay email công ty và độ phủ người dùng của nền tảng tại thị trường bạn chạy.

Làm sao để tăng match rate?

  • Gửi cả email và số điện thoại.
  • Ưu tiên email chính, vì email cá nhân thường match tốt hơn email công ty.
  • Chuẩn số điện thoại đúng định dạng và có mã quốc gia (+1, +44…).
  • Làm sạch dữ liệu, loại email sai và trùng lặp.

Dữ liệu khách hàng có an toàn không?

Có. Cơ chế bảo vệ gồm:

  • Băm dữ liệu thành giá trị không thể đảo ngược trước khi truyền.
  • Nền tảng không lưu dữ liệu thô của bạn.
  • Tuân thủ GDPR, CCPA và chính sách riêng tư của nền tảng.
  • Bạn có thể xóa audience bất kỳ lúc nào.

Hiệu suất chiến dịch

Retargeting thường cho kết quả như thế nào?

Benchmark thường thấy:

  • CTR: retargeting 0,5–2,0% vs cold 0,05–0,1%
  • Conversion rate: retargeting 5–15% vs cold 1–3%
  • ROAS: retargeting 4–10x vs cold 1–3x
  • CPA: retargeting thường thấp hơn 40–70% so với baseline

Nên chi bao nhiêu cho retargeting?

Gợi ý ngân sách/ngày theo quy mô tệp:

  • 1.000–5.000: $5–15/ngày
  • 5.000–20.000: $15–30/ngày
  • 20.000–100.000: $30–75/ngày
  • 100.000+: $75–150/ngày

Quy tắc chung: dành 15–25% tổng ngân sách quảng cáo cho retargeting.

Bao lâu thì thấy kết quả?

  • Hiển thị đầu tiên: trong vài giờ sau khi chạy.
  • Click ban đầu: 24–48 giờ.
  • Dữ liệu chuyển đổi đủ ý nghĩa: 7–14 ngày.
  • Insight để tối ưu: 2–4 tuần.

Retargeting chạy không hiệu quả thì kiểm tra gì?

  • Tệp quá nhỏ sẽ khó phân phối.
  • Frequency quá cao gây mỏi quảng cáo (đặc biệt nếu >7/tuần).
  • Creative chạy quá 2 tuần nên làm mới.
  • Thông điệp có khớp intent của tệp không.
  • Landing page có mobile-friendly và đúng nội dung quảng cáo không.
  • Đã loại trừ người đã chuyển đổi chưa.

Chủ đề nâng cao

Có nên loại trừ người đã mua không?

Có. Nên loại trừ người mua gần đây để tránh lãng phí ngân sách, tránh gây khó chịu cho khách vừa mua và mở ra cơ hội upsell. Khuyến nghị loại trừ người mua trong 7–30 ngày gần nhất.

Dynamic Remarketing là gì?

Dynamic Remarketing hiển thị quảng cáo sản phẩm cá nhân hóa dựa trên sản phẩm người dùng đã xem trên website. Ví dụ: xem "Giày chạy bộ xanh – $89", sau đó thấy quảng cáo đúng sản phẩm đó và các sản phẩm liên quan.

Yêu cầu gồm: product feed (Google Merchant Center), dynamic remarketing tag có product IDs và chiến dịch được liên kết với feed.

Có thể kết hợp nhiều tệp không?

  • Facebook: có thể kết hợp bằng logic AND/OR và loại trừ tệp khác.
  • Google: có thể layer audience ở cấp campaign và dùng loại trừ audience.

Nên làm mới Customer Match bao lâu 1 lần?

Tần suất khuyến nghị:

  • Khách đang active: hàng tuần.
  • Email subscribers: mỗi 2 tuần.
  • Khách đã rời bỏ: hàng tháng.

Sequential retargeting là gì?

Là retargeting theo "chuỗi thông điệp" dựa trên thời điểm họ truy cập:

  • Day 1–3: "Cảm ơn bạn đã ghé!"
  • Day 4–7: "Vì sao khách hàng yêu thích chúng tôi"
  • Day 8–14: "Ưu đãi giới hạn: giảm 10%"
  • Day 15–30: "Nhớ bạn quá! Có ưu đãi đặc biệt đây"

Cách này tạo một mạch nội dung dẫn dắt người dùng đến chuyển đổi.

Quyền riêng tư & tuân thủ

Retargeting có tuân thủ GDPR không?

Có, nếu làm đúng: cần xin consent qua cookie banner, minh bạch trong privacy policy, xử lý opt-out, và chỉ thu thập dữ liệu cần thiết cho mục đích hợp pháp.

Xử lý người dùng opt-out thế nào?

Tôn trọng lựa chọn "Reject" ở cookie consent, xóa họ khỏi customer lists nếu có yêu cầu, cân nhắc Do Not Track và hướng dẫn người dùng vào phần cài đặt quảng cáo của nền tảng.

iOS 14.5 ảnh hưởng gì?

iOS 14.5+ yêu cầu ứng dụng xin quyền tracking. Hệ quả: giảm dữ liệu pixel từ iOS, tệp website nhỏ hơn và attribution kém chính xác hơn.

Giải pháp: dùng Facebook Conversions API, Google Enhanced Conversions và tập trung dữ liệu first-party như customer lists.

Xử lý sự cố

Vì sao không tạo được lookalike?

Các nguyên nhân thường gặp:

  • Tệp nguồn quá nhỏ (cần 100+, khuyến nghị 1.000+).
  • Tệp nguồn đang xử lý.
  • Chạm giới hạn rate limit của tài khoản.
  • Thiếu quyền.

Tệp giảm dần có bình thường không?

Có. Do người dùng "hết hạn" theo retention period, nền tảng dọn tài khoản không hợp lệ hoặc người dùng khóa tài khoản. Muốn duy trì tệp, cần có traffic đều hoặc upload list định kỳ.

Tạo tệp thất bại thì làm gì?

Kiểm tra thông báo lỗi, đảm bảo tài khoản tốt và có quyền, thử rule đơn giản hơn và liên hệ support nếu vẫn không xử lý được.

Tặng 20.00066.888 credit

Trải nghiệm đầy đủ tính năng

Không cần nhập thẻ

Chia sẻ

Tối Ưu Vận Hành Bứt Tốc Kinh Doanh

Tặng 20.00066.888 credit
Đầy đủ tính năng
Không cần nhập thẻ